result
/rɪˈzʌlt/Kết quả, thành quả của một hành động, quá trình hoặc sự kiện.
After months of hard work, the team finally saw the result of their efforts.
Sau nhiều tháng lao động chăm chỉ, nhóm cuối cùng cũng thấy kết quả của nỗ lực.
The result of the election was announced last night.
Kết quả của cuộc bầu cử được công bố vào đêm qua.
Thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc hoạt động.
Kết quả của một phép tính toán hoặc một quá trình logic.
The result of dividing 10 by 2 is 5.
Kết quả của phép chia 10 cho 2 là 5.
Trong toán học, 'result' thường dùng để chỉ kết quả của một phép tính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'result' trong ngữ cảnh chính xác
Lưu ý rằng 'result' thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng, không phải quá trình. Ví dụ: 'The result of the test was positive' (Kết quả của bài kiểm tra là dương tính).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'result' và 'outcome'
'Result' thường dùng cho kết quả của một quá trình hoặc hoạt động cụ thể, còn 'outcome' có thể dùng cho kết quả của một sự kiện hoặc tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'resultare' (từ 're-' + 'sultare' - nhảy, bật lên), có nghĩa là 'nhảy ra, bật ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'result' thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc hoạt động. Trong tiếng Việt, từ 'kết quả' được sử dụng rộng rãi và tương đương.