For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

restoration

/ˌrɛstəˈreɪʃən/
noun★Trung cấp
chung

Sự khôi phục hoặc sửa chữa lại một vật, tòa nhà, hoặc tình trạng ban đầu của nó.

The art restoration process requires great skill and patience.

Quá trình phục hồi tác phẩm nghệ thuật yêu cầu kỹ năng và kiên nhẫn lớn.

The restoration of the forest ecosystem is a long-term project.

Sự phục hồi hệ sinh thái rừng là một dự án dài hạn.

💡

Thường dùng để chỉ việc khôi phục vật chất hoặc môi trường.

🏥Y học
Y học

Sự phục hồi sức khỏe hoặc sức mạnh sau một thời gian suy yếu.

After the surgery, his restoration to full health took several months.

Sau phẫu thuật, việc phục hồi sức khỏe hoàn toàn của anh ấy mất vài tháng.

💡

Trong y học, có thể đề cập đến việc hồi phục sức khỏe sau bệnh tật.

Cụm từ kết hợp

restoration projectdự án phục hồirestoration workcông việc phục hồirestoration teamđội phục hồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

restore to former glorycụm từ
khôi phục lại vẻ vang xưa kia

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'restoration' thường dùng để chỉ việc khôi phục hoàn toàn, không chỉ sửa chữa tạm thời.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'repair'

'Restoration' nhấn mạnh việc khôi phục hoàn toàn, còn 'repair' chỉ sửa chữa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restorare' (khôi phục lại).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh phục hồi vật chất, môi trường, hoặc sức khỏe.

Phân tích từ

restore
khôi phục
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →