Looking up...
Sự khôi phục hoặc sửa chữa lại một vật, tòa nhà, hoặc tình trạng ban đầu của nó.
The art restoration process requires great skill and patience.
Quá trình phục hồi tác phẩm nghệ thuật yêu cầu kỹ năng và kiên nhẫn lớn.
The restoration of the forest ecosystem is a long-term project.
Sự phục hồi hệ sinh thái rừng là một dự án dài hạn.
Thường dùng để chỉ việc khôi phục vật chất hoặc môi trường.
Sự phục hồi sức khỏe hoặc sức mạnh sau một thời gian suy yếu.
After the surgery, his restoration to full health took several months.
Sau phẫu thuật, việc phục hồi sức khỏe hoàn toàn của anh ấy mất vài tháng.
Trong y học, có thể đề cập đến việc hồi phục sức khỏe sau bệnh tật.
Từ 'restoration' thường dùng để chỉ việc khôi phục hoàn toàn, không chỉ sửa chữa tạm thời.
'Restoration' nhấn mạnh việc khôi phục hoàn toàn, còn 'repair' chỉ sửa chữa.
Từ gốc Latin 'restorare' (khôi phục lại).
Thường dùng trong ngữ cảnh phục hồi vật chất, môi trường, hoặc sức khỏe.