restricted choices

/rɪˈstrɪktɪd ˈtʃɔɪsɪz/
phraseTrung cấp lựa chọn bị hạn chế
trang trọng

Các lựa chọn có sẵn bị giới hạn hoặc hạn chế theo một số tiêu chí hoặc quy định.

Due to budget constraints, we had only restricted choices for the project.

Do hạn chế về ngân sách, chúng tôi chỉ có những lựa chọn bị hạn chế cho dự án.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy định hoặc quy tắc cụ thể.

Cụm từ kết hợp

restricted choiceslựa chọn bị hạn chếlimited optionslựa chọn bị hạn chế

Cụm từ liên quan

limited optionscụm từ
lựa chọn bị hạn chế
constrained choicescụm từ
lựa chọn bị ràng buộc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống giao tiếp thông tục hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ "restricted" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "restrictus" (ngăn chặn, hạn chế), và "choices" từ tiếng Anh cổ "ceosan" (chọn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy định hoặc quy tắc cụ thể, như trong luật, kinh doanh, hoặc các quy trình chính sách.

Phân tích từ

restricted
bị hạn chế
adjective
+
choices
lựa chọn
noun
Từ Điển Anh Việt