restrict

/rɪˈstrɪkt/
verbTrung cấp
trang trọng

Giới hạn, ngăn cản hoặc cấm việc sử dụng hoặc thực hiện một hành động nào đó.

Parents should restrict their children's screen time.

Bố mẹ nên giới hạn thời gian trẻ em sử dụng màn hình.

💡

Thường được sử dụng trong các quy định pháp luật hoặc quy tắc xã hội.

Cụm từ kết hợp

restrict accessgiới hạn truy cậprestrict movementgiới hạn di chuyểnrestrict usagegiới hạn sử dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

restrictive measurescụm từ
các biện pháp hạn chế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'restrict' thường được sử dụng trong các quy định hoặc quy tắc, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restringere', có nghĩa là 'đóng chặt lại' hoặc 'giảm bớt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các quy định pháp lý.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-strict
chặt chẽ
root
Từ Điển Anh Việt