restriction

/rɪˈstrɪkʃən/
nounTrung cấp giải pháp hạn chế
trang trọng

Một quy định hoặc điều kiện hạn chế hành động hoặc quyền lợi của ai đó.

There are strict restrictions on smoking in public places.

Có những hạn chế nghiêm ngặt về việc hút thuốc ở những nơi công cộng.

💡

Thường được sử dụng trong các quy định pháp lý hoặc quy tắc xã hội.

trang trọng

Một giới hạn về số lượng hoặc phạm vi của một hoạt động.

The restaurant has a restriction of 50 guests per event.

Quán ăn có giới hạn 50 khách cho mỗi sự kiện.

💡

Dùng để chỉ những hạn chế về số lượng hoặc quy mô.

Cụm từ kết hợp

impose restrictionsáp đặt hạn chếlift restrictionsbỏ bỏ hạn chếunder restrictionsbị hạn chế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

restrict accesscụm từ
hạn chế quyền truy cập
restrict movementcụm từ
hạn chế di chuyển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'restriction' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc quy định chính sách.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'restriction' và 'limitation'

'Restriction' thường chỉ đến những hạn chế do quy định hoặc luật pháp đặt ra, còn 'limitation' có thể chỉ đến những giới hạn tự nhiên hoặc kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restrictio', có nghĩa là 'hạn chế' hoặc 'giảm bớt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý để chỉ những quy định hạn chế.

Phân tích từ

restrict
hạn chế
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt