rest

/rɛst/
nounverbCơ bản
trang trọngthông thường

nghỉ ngơi, nghỉ ngơi để khôi phục sức khỏe hoặc năng lượng

After a long day, she needed some rest.

Sau một ngày dài, cô ấy cần một chút nghỉ ngơi.

The doctor recommended complete rest for his recovery.

Bác sĩ khuyên ông ấy nên nghỉ hoàn toàn để phục hồi.

💡

Dùng để chỉ việc nghỉ ngơi, ngủ, hoặc nghỉ ngơi để khôi phục sức khỏe.

trang trọngthông thường

phần còn lại của một vật hoặc một nhóm

The rest of the team arrived later.

Phần còn lại của đội đã đến sau.

She ate the rest of the pizza.

Cô ấy ăn phần còn lại của bánh pizza.

💡

Dùng để chỉ phần còn lại của một nhóm hoặc một vật.

Cụm từ kết hợp

take a restnghỉ ngơiget some restnghỉ ngơithe rest of the dayphần còn lại của ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rest assuredcụm từ
hãy yên tâm
at restcụm từ
ở trong trạng thái yên tĩnh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'rest' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'rest' thường đi kèm với một danh từ hoặc đại từ để chỉ phần còn lại của một nhóm hoặc một vật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'rest' như động từ

Khi dùng như động từ, 'rest' thường đi kèm với một giới từ như 'on' hoặc 'in' để chỉ nơi nghỉ ngơi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restare' có nghĩa là 'nghỉ lại, ở lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'rest' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

rest
nghỉ ngơi hoặc phần còn lại
root
Từ Điển Anh Việt