Looking up...
The ambassador's representation of his country was impeccable.
Sự đại diện của đại sứ đối với quốc gia của anh ấy là hoàn hảo.
sự đại diện hoặc sự thể hiện của một ý tưởng, người, hoặc nhóm
The painting is a beautiful representation of nature.
Bức tranh là một sự thể hiện đẹp của thiên nhiên.
She serves as the legal representation for her client.
Cô ấy là người đại diện pháp lý cho khách hàng của mình.
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc đại diện cho một cá nhân, nhóm, hoặc ý tưởng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'representation' thường đề cập đến việc đại diện cho một bên trong một vụ việc pháp lý.
Sự đại diện phải chính xác và trung thực để truyền đạt ý nghĩa đúng đắn.
Từ gốc Latin 'representationem', có nghĩa là 'sự thể hiện lại'.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'representation' thường đề cập đến việc đại diện cho một bên trong một vụ việc pháp lý. Trong nghệ thuật, nó có thể đề cập đến việc thể hiện một ý tưởng hoặc chủ đề thông qua một tác phẩm.