Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. report honestly

report honestly

/rɪˈpɔːrt ˈɒnɪstli/
báo cáo một cách chân thực

She decided to report honestly about the project's progress.

Cô ấy quyết định báo cáo một cách chân thực về tiến độ của dự án.


trang trọng

Báo cáo một cách trung thực và không che giấu thông tin, ngay cả khi nó có thể gây bất lợi.

The manager asked all employees to report honestly about their work performance.

Quản lý yêu cầu tất cả nhân viên báo cáo một cách chân thực về hiệu suất làm việc của họ.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

report honestly aboutbáo cáo một cách chân thực vềreport honestly tobáo cáo một cách chân thực với

Từ đồng nghĩa

be truthful in reportingtell the truth in reporting

Từ trái nghĩa

lie in reportingconceal information

Cụm từ liên quan

tell the truthcụm từ
nói thật
be transparentcụm từ
làm việc minh bạch

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo chính thức hoặc khi cần minh bạch thông tin.

Quy tắc vàng

Trung thực là quan trọng nhất

Trong nhiều tình huống, trung thực là yếu tố quan trọng nhất, ngay cả khi nó có thể gây bất lợi cho cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'reporter' (mang lại), và 'honestly' từ 'honest' (trung thực).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như báo cáo công việc, tài chính, hoặc pháp lý.

Phân tích từ

report
báo cáo
root
+
honestly
trung thực
adverb
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.