Looking up...
Quá trình tạo ra sinh vật mới từ tổ tiên hoặc bản sao của một vật thể.
Scientists study the reproduction of cells in the lab.
Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình sinh sản của tế bào trong phòng thí nghiệm.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và y học.
Sự sao chép hoặc tái tạo một bản sao của một tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.
The museum displayed a reproduction of the famous painting.
Bảo tàng trưng bày một bản sao của bức tranh nổi tiếng.
Trong nghệ thuật, thuật ngữ này thường đề cập đến việc sao chép một tác phẩm.
Lưu ý rằng 'reproduction' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'productio' (sự sản xuất).
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm sinh học, nghệ thuật và công nghệ.