Looking up...
Người được chọn hoặc bổ nhiệm để đại diện cho một nhóm, tổ chức hoặc ý kiến.
The company sent a representative to the trade fair.
Công ty đã gửi một người đại diện đến hội chợ thương mại.
Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp hoặc các nhóm xã hội.
Đại diện cho một ý kiến, phong cách hoặc đặc điểm của một nhóm.
His style of music is representative of the 1980s.
Phong cách âm nhạc của anh ấy đại diện cho thập niên 1980.
Dùng để mô tả một đặc điểm hoặc phong cách đặc trưng.
Trong chính trị, 'representative' thường đề cập đến một người đại diện cho một khu vực hoặc nhóm.
Từ gốc Latin 'representare' (đại diện, trình bày).
Trong ngữ cảnh chính trị, 'representative' thường đề cập đến một người được bầu hoặc bổ nhiệm để đại diện cho một nhóm hoặc khu vực.