Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

representative

/ˌrɛprɪˈzentətɪv/
noun★Trung cấp— người đại diện
trang trọng

Người được chọn hoặc bổ nhiệm để đại diện cho một nhóm, tổ chức hoặc ý kiến.

The company sent a representative to the trade fair.

Công ty đã gửi một người đại diện đến hội chợ thương mại.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp hoặc các nhóm xã hội.

thông thường

Đại diện cho một ý kiến, phong cách hoặc đặc điểm của một nhóm.

His style of music is representative of the 1980s.

Phong cách âm nhạc của anh ấy đại diện cho thập niên 1980.

💡

Dùng để mô tả một đặc điểm hoặc phong cách đặc trưng.

Cụm từ kết hợp

representative samplemẫu đại diệnrepresentative democracychế độ dân chủ đại biểu

Từ đồng nghĩa

delegatespokespersonproxyagent

Từ trái nghĩa

individualnon-representative

Cụm từ liên quan

representative governmentcụm từ
chế độ chính phủ đại biểu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong chính trị, 'representative' thường đề cập đến một người đại diện cho một khu vực hoặc nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'representare' (đại diện, trình bày).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'representative' thường đề cập đến một người được bầu hoặc bổ nhiệm để đại diện cho một nhóm hoặc khu vực.

Phân tích từ

represent
đại diện
root
+
-ative
tính chất, người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.