repudiate
từ chối, phủ nhậnThe company repudiated the contract after discovering fraud.
Công ty đã từ chối hợp đồng sau khi phát hiện gian lận.
từ chối, phủ nhận (một tuyên bố, hành động hoặc nghĩa vụ)
She repudiated the allegations made against her.
Cô ấy đã phủ nhận những cáo buộc chống lại mình.
The government repudiated the treaty due to violations.
Chính phủ đã từ chối hiệp ước vì những vi phạm.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc học thuật.
không thừa nhận, không chấp nhận (một mối quan hệ, đứa con, hoặc di sản)
He repudiated his son and left the family.
Anh ấy đã không thừa nhận con trai và rời bỏ gia đình.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'repudiate' và 'reject'
'Repudiate' thường đi kèm với các tuyên bố, nghĩa vụ hoặc quan hệ (ví dụ: repudiate a treaty, repudiate a claim), trong khi 'reject' có thể dùng cho bất kỳ điều gì bị từ chối (ví dụ: reject an offer, reject a proposal).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'repudiate'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự phủ nhận mạnh mẽ, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội. Không dùng cho những tình huống thông thường như từ chối một lời mời.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *repudiare* (từ chối, đẩy lùi), gồm *re-* (lại, trở lại) + *pudere* (xấu hổ, ghê tởm).
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về các tình huống pháp lý hoặc chính trị.