Looking up...
Hành động hoặc quá trình báo cáo, cung cấp thông tin về một sự việc, sự kiện hoặc dữ liệu.
Accurate reporting is essential for transparent governance.
Việc báo cáo chính xác là cần thiết cho quản trị minh bạch.
Thường dùng trong lĩnh vực báo chí, tài chính và quản trị.
Bản tin, báo cáo được biên soạn và công bố.
The quarterly reporting showed a rise in profits.
Báo cáo quý cho thấy lợi nhuận tăng lên.
Có thể thay thế bằng 'report' khi nói đến tài liệu cụ thể.
Khi dùng 'reporting' như danh từ, thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian hoặc lĩnh vực (ví dụ: 'annual reporting').
Từ 'report' (báo cáo) + hậu tố '-ing' tạo danh từ chỉ hành động báo cáo.
Là dạng danh từ gerund, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức; không thay thế 'report' khi nói đến tài liệu cụ thể.