Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recruitment process

recruitment process

/rɪˈkruːtmənt ˈprəʊses/
quy trình tuyển dụng

The company has streamlined its recruitment process to reduce hiring time.

Công ty đã tinh gọn quy trình tuyển dụng để rút ngắn thời gian tuyển dụng.


Kinh doanh
trang trọng

Tập hợp các bước, thủ tục và hoạt động nhằm thu hút, đánh giá và lựa chọn ứng viên phù hợp cho một vị trí việc làm trong tổ chức.

The recruitment process includes job posting, resume screening, interviews, and background checks.

Quy trình tuyển dụng bao gồm đăng tin tuyển dụng, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn và kiểm tra lý lịch.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, quản trị nhân sự hoặc tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

efficient recruitment processquy trình tuyển dụng hiệu quảstreamline the recruitment processtinh gọn quy trình tuyển dụngrecruitment process automationtự động hóa quy trình tuyển dụng

Từ đồng nghĩa

hiring processstaffing processtalent acquisition process

Cụm từ liên quan

job postingcụm từ
thông báo tuyển dụng
onboarding processcụm từ
quy trình đào tạo nhân viên mới

Mẹo hay

Phân biệt 'recruitment' và 'hiring'

'Recruitment' bao gồm toàn bộ quá trình thu hút ứng viên (thậm chí trước khi có vị trí trống), trong khi 'hiring' chỉ giai đoạn lựa chọn và ký kết hợp đồng. Ví dụ: 'We are recruiting for the marketing team' (Chúng tôi đang tuyển dụng cho đội ngũ marketing) có thể xảy ra ngay cả khi chưa có vị trí cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản của quy trình tuyển dụng

Một quy trình tuyển dụng tiêu chuẩn thường gồm: 1) Xác định nhu cầu tuyển dụng, 2) Đăng tin tuyển dụng, 3) Sàng lọc hồ sơ, 4) Phỏng vấn, 5) Kiểm tra tham chiếu, 6) Đề nghị tuyển dụng, 7) Đào tạo hội nhập.

Nguồn gốc từ

Từ 'recruitment' (tuyển dụng) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'recrutement' (thế kỷ 17), có nghĩa là 'tuyển mộ binh lính'. 'Process' (quy trình) xuất phát từ tiếng Latin 'processus' (sự tiến triển). Kết hợp thành 'recruitment process' vào thế kỷ 20 trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu nhân sự, mô tả chi tiết các giai đoạn từ đăng tuyển đến ký hợp đồng. Không nhầm lẫn với 'hiring process' (quy trình thuê nhân viên) vì 'recruitment' bao gồm cả giai đoạn thu hút ứng viên tiềm năng.

Phân tích từ

recruitment
quá trình tuyển dụng
noun
+
process
quy trình
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.