Looking up...
The company has streamlined its recruitment process to reduce hiring time.
Công ty đã tinh gọn quy trình tuyển dụng để rút ngắn thời gian tuyển dụng.
Tập hợp các bước, thủ tục và hoạt động nhằm thu hút, đánh giá và lựa chọn ứng viên phù hợp cho một vị trí việc làm trong tổ chức.
The recruitment process includes job posting, resume screening, interviews, and background checks.
Quy trình tuyển dụng bao gồm đăng tin tuyển dụng, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn và kiểm tra lý lịch.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, quản trị nhân sự hoặc tuyển dụng.
'Recruitment' bao gồm toàn bộ quá trình thu hút ứng viên (thậm chí trước khi có vị trí trống), trong khi 'hiring' chỉ giai đoạn lựa chọn và ký kết hợp đồng. Ví dụ: 'We are recruiting for the marketing team' (Chúng tôi đang tuyển dụng cho đội ngũ marketing) có thể xảy ra ngay cả khi chưa có vị trí cụ thể.
Một quy trình tuyển dụng tiêu chuẩn thường gồm: 1) Xác định nhu cầu tuyển dụng, 2) Đăng tin tuyển dụng, 3) Sàng lọc hồ sơ, 4) Phỏng vấn, 5) Kiểm tra tham chiếu, 6) Đề nghị tuyển dụng, 7) Đào tạo hội nhập.
Từ 'recruitment' (tuyển dụng) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'recrutement' (thế kỷ 17), có nghĩa là 'tuyển mộ binh lính'. 'Process' (quy trình) xuất phát từ tiếng Latin 'processus' (sự tiến triển). Kết hợp thành 'recruitment process' vào thế kỷ 20 trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu nhân sự, mô tả chi tiết các giai đoạn từ đăng tuyển đến ký hợp đồng. Không nhầm lẫn với 'hiring process' (quy trình thuê nhân viên) vì 'recruitment' bao gồm cả giai đoạn thu hút ứng viên tiềm năng.