recuperation
sự hồi phụcAfter the surgery, he needed a long recuperation period.
Sau phẫu thuật, anh ta cần một thời gian hồi phục dài.
trang trọng
sự hồi phục sức khỏe hoặc năng lực sau bệnh tật, chấn thương hoặc mệt mỏi
The athlete's recuperation from the injury took several months.
Quá trình hồi phục của vận động viên sau chấn thương mất vài tháng.
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.
Cụm từ kết hợp
recuperation periodthời gian hồi phụcrecuperation processquá trình hồi phục
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn với 'recoup' (bù đắp) hoặc 'recuperate' (động từ).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'recuperare' (hồi phục) + hậu tố '-ation' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao để mô tả quá trình hồi phục sức khỏe.
Phân tích từ
re-
lại
prefix-cuper
hồi phục
root-ation
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt