recuperation

/ˌrɛkəˈpeɪʃən/
sự hồi phục

After the surgery, he needed a long recuperation period.

Sau phẫu thuật, anh ta cần một thời gian hồi phục dài.


trang trọng

sự hồi phục sức khỏe hoặc năng lực sau bệnh tật, chấn thương hoặc mệt mỏi

The athlete's recuperation from the injury took several months.

Quá trình hồi phục của vận động viên sau chấn thương mất vài tháng.

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

recuperation periodthời gian hồi phụcrecuperation processquá trình hồi phục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'recoup' (bù đắp) hoặc 'recuperate' (động từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recuperare' (hồi phục) + hậu tố '-ation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao để mô tả quá trình hồi phục sức khỏe.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-cuper
hồi phục
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt