Looking up...
sự hồi phục sức khỏe hoặc năng lực sau bệnh tật, chấn thương hoặc mệt mỏi
The athlete's recuperation from the injury took several months.
Quá trình hồi phục của vận động viên sau chấn thương mất vài tháng.
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.
Không nhầm lẫn với 'recoup' (bù đắp) hoặc 'recuperate' (động từ).
Từ gốc Latin 'recuperare' (hồi phục) + hậu tố '-ation' (hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao để mô tả quá trình hồi phục sức khỏe.