recurring event

/rɪˈkɜːrɪŋ ɪˈvɛnt/
noun phraseTrung cấp sự kiện định kỳ
trang trọng

Một sự kiện xảy ra định kỳ, theo một lịch trình cố định hoặc thường xuyên.

The recurring event of the monthly team meeting helps keep everyone aligned.

Sự kiện định kỳ là cuộc họp nhóm hàng tháng giúp duy trì sự đồng thuận của mọi người.

She enjoys the recurring event of coffee mornings with her colleagues.

Cô ấy thích sự kiện định kỳ là buổi uống cà phê buổi sáng với đồng nghiệp.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cộng đồng để mô tả các hoạt động thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

recurring eventsự kiện định kỳmonthly recurring eventsự kiện định kỳ hàng thángquarterly recurring eventsự kiện định kỳ hàng quý

Cụm từ liên quan

recurring meetingcụm từ
cuộc họp định kỳ
recurring paymentcụm từ
thanh toán định kỳ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'recurring event' khi muốn nhấn mạnh tính định kỳ của sự kiện, không phải chỉ đơn giản là sự kiện thường xuyên.

Quy tắc vàng

Định kỳ vs. thường xuyên

'Recurring' nhấn mạnh tính định kỳ, còn 'frequent' chỉ nhấn mạnh tính thường xuyên mà không nhất thiết phải có lịch trình cố định.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'recurring' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recurrere' (trở lại), và 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus' (kết quả).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tổ chức để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra theo một lịch trình cố định.

Phân tích từ

recurring
định kỳ
adjective
+
event
sự kiện
noun
Từ Điển Anh Việt