red
/rɛd/màu sắc cơ bản, tương ứng với bước sóng dài nhất của ánh sáng nhìn thấy được, nằm giữa cam và tím trong quang phổ.
The sky turned red at sunset.
Bầu trời chuyển sang màu đỏ khi hoàng hôn.
Màu đỏ thường liên tưởng đến sự nhiệt huyết, nguy hiểm, hoặc tình yêu.
màu của máu hoặc của một số loại quả chín như táo, dâu tây.
He cut his finger and it turned red.
Anh ấy bị đứt tay và chỗ đó chuyển sang màu đỏ.
chỉ màu sắc của lá cờ hoặc biểu tượng chính trị cánh tả.
The red flag was raised during the protest.
Lá cờ đỏ được giương lên trong cuộc biểu tình.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'red' và 'pink'
'Red' chỉ màu đỏ thuần túy (bước sóng ~620-750 nm), trong khi 'pink' (hồng) là sắc thái nhạt hơn của đỏ, thường liên tưởng đến sự nữ tính, ngọt ngào. Ví dụ: 'red apple' (táo đỏ) vs 'pink flower' (hoa hồng).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'red' trong ngữ cảnh màu sắc
Khi mô tả màu sắc, luôn kết hợp với danh từ chỉ vật thể: 'red car' (ô tô màu đỏ), 'red dress' (váy màu đỏ). Tránh dùng 'red' một mình để chỉ màu sắc trong ngữ cảnh trang trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'rēad', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'rauthaz', cùng họ với tiếng Đức 'rot', tiếng Hà Lan 'rood', và tiếng Bắc Âu cổ 'rauðr'. Có liên hệ xa với tiếng Latinh 'ruber' và tiếng Hy Lạp 'erythros'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'red' có nhiều nghĩa bóng trong tiếng Anh như chỉ sự tức giận ('see red'), sự nguy hiểm ('red alert'), hoặc sự lãng mạn ('red roses'). Trong tiếng Việt, 'màu đỏ' thường được dùng để mô tả màu sắc trực tiếp hoặc mang ý nghĩa biểu tượng như may mắn, sự giận dữ, hoặc chính trị.