recruit
/rɪˈkruːt/tuyển dụng, chiêu mộ (thêm nhân viên mới vào công ty hoặc tổ chức)
The army recruits young men and women every year.
Quân đội tuyển dụng thanh niên nam nữ mỗi năm.
She was recruited by a top law firm right after graduation.
Cô ấy được tuyển dụng bởi một công ty luật hàng đầu ngay sau khi tốt nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, giáo dục, hoặc quân sự. Có thể dùng cho cả hành động chủ động tuyển người lẫn việc ai đó được chọn vào vị trí nào đó.
thu nhận (thành viên mới vào tổ chức, câu lạc bộ, đảng phái)
The club recruits new members at the beginning of each semester.
Câu lạc bộ tuyển thành viên mới vào đầu mỗi học kỳ.
Ít phổ biến hơn nghĩa tuyển dụng nhân viên, thường dùng cho các tổ chức phi lợi nhuận, câu lạc bộ sinh viên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'recruit' và 'hire'
'Recruit' nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm và thuyết phục người tham gia, thường dùng cho các vị trí có tính cạnh tranh hoặc yêu cầu kỹ năng đặc biệt. 'Hire' đơn giản hơn, chỉ hành động thuê ai đó vào làm việc. Ví dụ: 'The company hires 10 people monthly' (Công ty thuê 10 người mỗi tháng) vs 'The company recruits top talent from universities' (Công ty tuyển dụng tài năng hàng đầu từ các trường đại học).
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng 'recruit' trong câu bị động
Trong câu bị động, 'recruit' thường được dùng để nhấn mạnh vào hành động tuyển dụng hơn là đối tượng được tuyển. Ví dụ: 'She was recruited by Google' (Cô ấy được tuyển bởi Google) nghe tự nhiên hơn 'Google recruited her' trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh vào uy tín của công ty tuyển dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'recruten' (thế kỷ 17), bắt nguồn từ tiếng Pháp 'recruter', vốn từ tiếng Latin 'recruere' nghĩa là 'tái phục hồi sức mạnh' (re- = lại, cruere = tăng trưởng). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc tuyển binh lính mới sau khi chiến tranh.
📝Ghi chú sử dụng
1. 'Recruit' thường nhấn mạnh vào hành động tuyển dụng hơn là kết quả. Nếu muốn nói về kết quả tuyển dụng, dùng 'recruitment' (sự tuyển dụng) hoặc 'new hires'. 2. Trong tiếng Việt, 'tuyển dụng' thường dùng cho công việc chính thức, trong khi 'chiêu mộ' có thể dùng cho quân đội hoặc các tổ chức có tính cạnh tranh (ví dụ: 'chiêu mộ tài năng'). 3. Không nên nhầm lẫn 'recruit' với 'recruitment' - 'recruitment' là danh từ chỉ quá trình tuyển dụng, trong khi 'recruit' là động từ.