Looking up...
She recounted the details of her trip to Paris.
Cô ấy kể lại chi tiết chuyến đi Paris của mình.
kể lại chi tiết một sự kiện hoặc trải nghiệm, thường bằng lời nói hoặc viết.
The witness recounted the events leading up to the accident.
Nhân chứng kể lại các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thuật lại sự kiện quan trọng.
'Recount' nhấn mạnh vào trình tự sự kiện, trong khi 'describe' tập trung vào chi tiết hình ảnh hoặc đặc điểm. Ví dụ: 'She recounted the accident' (kể lại trình tự) vs. 'She described the accident' (miêu tả cảnh tượng).
Dùng 'recount' khi thuật lại toàn bộ sự kiện theo trình tự thời gian, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kể chuyện. Tránh dùng cho miêu tả ngắn gọn hoặc kể lể không theo trình tự.
Từ tiếng Anh cổ 'recounten', kết hợp từ 're-' (lặp lại) + 'counten' (tính toán, đếm). Ban đầu mang nghĩa 'đếm lại' hoặc 'tính toán', sau phát triển thành nghĩa 'kể lại' vào thế kỷ 15.
Khác với 'describe' (miêu tả chi tiết), 'recount' nhấn mạnh vào việc thuật lại toàn bộ sự kiện theo trình tự thời gian. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc lời nói.