Loading...
Loading...
Quá trình tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên mới cho một công ty hoặc tổ chức.
The company is planning a large recruitment drive to fill 50 new positions.
Công ty đang lên kế hoạch một chiến dịch tuyển dụng lớn để điền vào 50 vị trí mới.
Recruitment agencies often specialize in specific industries.
Công ty tuyển dụng thường chuyên về các ngành nghề cụ thể.
Thường liên quan đến việc tìm kiếm ứng viên phù hợp thông qua quảng cáo, phỏng vấn và đánh giá.
Sử dụng các kênh tuyển dụng phù hợp với ngành nghề và vị trí cần tuyển.
Luôn đảm bảo quá trình tuyển dụng công bằng và minh bạch.
Từ gốc Latin 'recrutare' (từ 'recrutare' nghĩa là 'tuyển quân')
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý nhân sự.