recruitment

/rɪˈkruːtmənt/
nounTrung cấp quá trình tuyển dụng
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên mới cho một tổ chức hoặc công ty.

Recruitment processes often include interviews and skills assessments.

Quá trình tuyển dụng thường bao gồm các cuộc phỏng vấn và đánh giá kỹ năng.

💡

Thường liên quan đến việc tìm kiếm ứng viên phù hợp với các vị trí công việc.

Cụm từ kết hợp

recruitment processquá trình tuyển dụngrecruitment drivechiến dịch tuyển dụngrecruitment agencycông ty tuyển dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

headhuntingcụm từ
tuyển dụng nhân tài cao cấp
poachingcụm từ
tuyển dụng nhân viên từ công ty khác

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'recruitment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, trong khi 'hiring' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực nhân sự, 'recruitment' là từ chính thức và được ưa chuộng hơn 'hiring'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'recruit' (tuyển dụng) + hậu tố '-ment' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý nhân sự.

Phân tích từ

recruit
tuyển dụng
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt