red moon

/rɛd muːn/
phraseTrung cấp trăng hồng
thông thường

Trăng có màu đỏ do hiện tượng quang học hoặc bụi bẩn trong khí quyển.

During the eclipse, the moon turned a deep red color.

Trong thời gian nhật thực, mặt trăng trở thành màu đỏ sẫm.

💡

Thường được gọi là 'trăng máu' trong các hiện tượng thiên văn.

văn chương

Một biểu tượng văn hóa hoặc thần thoại liên quan đến sự biến đổi hoặc sự bất thường.

In folklore, a red moon is often seen as an omen of change or disaster.

Trong dân gian, trăng hồng thường được xem là một dấu hiệu của sự thay đổi hoặc thảm họa.

💡

Thường xuất hiện trong văn học và truyền thuyết.

Cụm từ kết hợp

blood moontrăng máuharvest moontrăng thu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'red moon' thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thay đổi hoặc sự bất thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'red' (màu đỏ) và 'moon' (mặt trăng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thiên văn hoặc biểu tượng văn hóa.

Phân tích từ

red
màu đỏ
adjective
+
moon
mặt trăng
noun
Từ Điển Anh Việt