hardly ever

/ˈhɑːdli ˈɛvə/
adverb phraseTrung cấp
thông thường

Hầu như không bao giờ; rất hiếm khi

I hardly ever drink coffee.

Tôi hầu như không bao giờ uống cà phê.

She hardly ever goes to the gym.

Cô ấy rất hiếm khi đi tập gym.

💡

Dùng để mô tả một hành động xảy ra rất ít hoặc gần như không bao giờ xảy ra.

Cụm từ kết hợp

hardly ever dohầu như không bao giờ làmhardly ever seerất hiếm khi thấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

seldomcụm từ
rất hiếm khi
almost nevercụm từ
hầu như không bao giờ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'hardly ever' trong câu phủ định

Câu 'hardly ever' thường đi kèm với động từ ở dạng phủ định, ví dụ: 'I hardly ever eat fast food.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hardly ever' và 'never'

'Hardly ever' cho thấy hành động xảy ra rất hiếm, còn 'never' hoàn toàn phủ định hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hardly' (hầu như không) và 'ever' (bao giờ), dùng để nhấn mạnh tính hiếm hoi của một hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định để mô tả một hành động xảy ra rất ít hoặc gần như không bao giờ xảy ra.

Phân tích từ

hardly
hầu như không
adverb
+
ever
bao giờ
adverb
Từ Điển Anh Việt