hardly ever

/ˈhɑːdli ˈɛvə/
adverb phraseTrung cấp hiếm khi
thông thường

Ngữ pháp: 'hardly ever' được sử dụng để chỉ một hành động xảy ra rất ít hoặc gần như không bao giờ xảy ra.

He hardly ever goes to the gym.

Anh ấy hiếm khi đi tập thể dục.

They hardly ever argue with each other.

Họ hiếm khi tranh cãi với nhau.

💡

Thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.

Cụm từ kết hợp

hardly ever dohiếm khi làmhardly ever seehiếm khi thấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Câu 'hardly ever' thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Câu 'hardly ever' thường được sử dụng với động từ ở thể phủ định.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'hardly' có nghĩa là 'khó mà' hoặc 'hiếm khi', và 'ever' được sử dụng để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu phủ định để mô tả một hành động xảy ra rất ít hoặc gần như không bao giờ xảy ra.

Phân tích từ

hardly
hiếm khi
adverb
+
ever
bất cứ khi nào
adverb
Từ Điển Anh Việt