Looking up...
ít khi, hiếm khi
He seldom eats junk food.
Anh ấy ít khi ăn đồ ăn vặt.
Seldom do I see such a beautiful sunset.
Ít khi tôi thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.
Thường dùng để mô tả sự hiếm khi xảy ra của một hành động hoặc sự kiện.
Dùng 'seldom' để diễn tả sự hiếm khi xảy ra của một hành động, thường được đặt trước động từ.
Từ tiếng Anh cổ 'selden', có nguồn gốc từ tiếng German 'seldan' có nghĩa là 'ít khi'.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính hiếm có của một hành động hoặc sự kiện.