often

/ˈɒfən/
adverbCơ bản
thông thường

Thường xuyên, nhiều lần

He often forgets his keys.

Anh ấy thường quên chìa khóa.

They often visit their grandparents.

Họ thường xuyên đi thăm ông bà.

💡

Dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

often happensthường xảy raoften seenthường thấyoften usedthường được sử dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'often' trong câu

'Often' thường được sử dụng trước động từ chính trong câu. Ví dụ: 'I often go to the gym.' (Tôi thường xuyên đi tập gym.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'often' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'oft', có nghĩa là 'thường xuyên'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên môn.

Từ Điển Anh Việt