rarely seen

/ˈrɛəli sɪn/
adjective phraseTrung cấp ít khi được nhìn thấy
chung

Được nhìn thấy hoặc gặp phải rất hiếm, không thường xuyên.

The bird is rarely seen in this area.

Con chim này ít khi được nhìn thấy ở khu vực này.

Such phenomena are rarely seen in nature.

Các hiện tượng như vậy ít khi được nhìn thấy trong tự nhiên.

💡

Thường dùng để mô tả sự hiếm gặp của vật, hiện tượng, hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

rarely seen speciesloài hiếm gặprarely seen phenomenonhiện tượng hiếm gặp

Cụm từ liên quan

rarely heardcụm từ
ít khi được nghe
rarely encounteredcụm từ
ít khi được gặp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học để tạo ra cảm giác bí ẩn hoặc hiếm gặp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'rarely seen'

Không nên nhầm lẫn với 'rarely seen' và 'rarely seen' (đã được nhìn thấy hiếm khi).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'rarely' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rǣre' (hiếm), và 'seen' là quá khứ phân từ của động từ 'see' (nhìn thấy).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hiếm gặp của vật, hiện tượng, hoặc sự kiện. Có thể dùng trong các lĩnh vực như khoa học tự nhiên, du lịch, hoặc văn hóa.

Phân tích từ

rarely
hiếm khi
adverb
+
seen
được nhìn thấy
past participle
Từ Điển Anh Việt