infrequently
/ˌɪnˈfriːkwəntli/adverb★Trung cấp— hiếm khi
trang trọng
Một cách không thường xuyên hoặc rất ít khi xảy ra.
The company holds meetings infrequently due to budget constraints.
Công ty tổ chức họp hiếm khi vì hạn chế ngân sách.
💡
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên.
Cụm từ kết hợp
infrequently usedsử dụng hiếm khiinfrequently seenxem hiếm khi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên, không dùng để mô tả tần suất cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh được hình thành từ 'in-' (không) + 'frequent' (thường xuyên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
in-
không
prefixfrequent
thường xuyên
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt