Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rain on someone's parade

rain on someone's parade

/reɪn ɒn ˈsʌmwʌnz pəˈreɪd/◆thành ngữ
làm hỏng niềm vui của ai

Don't rain on my parade by telling me it's raining on the day of my outdoor wedding!

Đừng có làm hỏng niềm vui của tôi bằng cách bảo tôi rằng trời mưa vào ngày cưới ngoài trời của tôi chứ!


◆ Nghĩa thực sự
làm hỏng niềm vui hoặc kế hoạch vui vẻ của ai đó bằng cách nói hoặc làm điều không mong muốn
¶ Nghĩa đen
trời mưa đúng vào cuộc diễu hành của ai đó
Phân tích nghĩa đen
rainmưa rơi+on someone's paradetrên cuộc diễu hành của ai
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một buổi diễu hành ngoài trời bị gián đoạn bởi cơn mưa bất ngờ, khiến không khí vui vẻ trở nên ảm đạm. Từ đó, cụm từ được dùng để miêu tả hành động phá hỏng niềm vui của người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang kể với bạn bè về kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nho nhỏ, nhưng ai đó xen vào nói rằng có thể trời mưa. Lúc này, bạn có thể nói 'Don't rain on my parade!' để thể hiện sự khó chịu.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp phương Tây, nơi sự tôn trọng niềm vui cá nhân và sự nhạy cảm trong giao tiếp được coi trọng. Việc 'làm hỏng niềm vui' của người khác thường được coi là hành động thiếu tế nhị.
thông thường

làm hỏng niềm vui hoặc kế hoạch vui vẻ của ai đó bằng cách nói hoặc làm điều gì đó không mong muốn

I was really excited about my promotion, but my coworker rained on my parade by saying the company might be downsizing soon.

Tôi thực sự hào hứng về việc thăng chức, nhưng đồng nghiệp của tôi đã làm hỏng niềm vui bằng cách nói công ty có thể sắp giảm biên chế.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'làm hỏng niềm vui', 'làm mất hứng', 'phá đám'.

Cụm từ kết hợp

don't rain on someone's paradeđừng có phá đám aistop raining on my paradeđừng phá niềm vui của tôi nữa

Từ đồng nghĩa

spoil someone's funkill someone's joyburst someone's bubbleput a damper on something

Từ trái nghĩa

encourage someonecheer someone upadd to someone's happiness

Cụm từ liên quan

burst someone's bubblethành ngữ
làm vỡ mộng của ai, làm mất đi niềm vui của ai
spoil the moodcụm từ
làm hỏng bầu không khí vui vẻ

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên trong hội thoại

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nhẹ nhàng nhắc nhở ai đó đừng phá hỏng niềm vui của người khác. Ví dụ: 'Don't rain on her parade by mentioning the bad reviews.'

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính chất thân mật, không phù hợp trong các tình huống nghiêm túc như văn bản pháp lý, bài phát biểu trang trọng, hoặc giao tiếp với cấp trên.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ hình ảnh của một cuộc diễu hành (parade) ngoài trời. Nếu trời mưa (rain) đúng lúc diễn ra, nó sẽ làm hỏng không khí vui vẻ của buổi lễ. Cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 19 trong tiếng Anh Mỹ, ban đầu mang nghĩa đen trước khi chuyển sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'làm hỏng niềm vui' hoặc 'phá đám' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

rain
mưa (nghĩa đen) / làm hỏng (nghĩa bóng)
root
+
on someone's parade
trên cuộc diễu hành của ai
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.