Looking up...
Don't rain on my parade by telling me it's raining on the day of my outdoor wedding!
Đừng có làm hỏng niềm vui của tôi bằng cách bảo tôi rằng trời mưa vào ngày cưới ngoài trời của tôi chứ!
làm hỏng niềm vui hoặc kế hoạch vui vẻ của ai đó bằng cách nói hoặc làm điều gì đó không mong muốn
I was really excited about my promotion, but my coworker rained on my parade by saying the company might be downsizing soon.
Tôi thực sự hào hứng về việc thăng chức, nhưng đồng nghiệp của tôi đã làm hỏng niềm vui bằng cách nói công ty có thể sắp giảm biên chế.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'làm hỏng niềm vui', 'làm mất hứng', 'phá đám'.
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nhẹ nhàng nhắc nhở ai đó đừng phá hỏng niềm vui của người khác. Ví dụ: 'Don't rain on her parade by mentioning the bad reviews.'
Cụm từ này mang tính chất thân mật, không phù hợp trong các tình huống nghiêm túc như văn bản pháp lý, bài phát biểu trang trọng, hoặc giao tiếp với cấp trên.
Nguồn gốc xuất phát từ hình ảnh của một cuộc diễu hành (parade) ngoài trời. Nếu trời mưa (rain) đúng lúc diễn ra, nó sẽ làm hỏng không khí vui vẻ của buổi lễ. Cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 19 trong tiếng Anh Mỹ, ban đầu mang nghĩa đen trước khi chuyển sang nghĩa bóng.
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'làm hỏng niềm vui' hoặc 'phá đám' trong tiếng Việt.