cheer someone up

/tʃɪr sʌmwʌn ʌp/◆động từ cụm
làm ai vui lên

I bought her flowers to cheer her up.

Tôi mua hoa cho cô ấy để làm cô ấy vui lên.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động hoặc lời nói nhằm cải thiện tâm trạng tiêu cực của ai đó, chuyển từ buồn/sầu sang vui/hưng phấn.
Nghĩa đen
Làm sáng lên ai đó
Phân tích nghĩa đen
cheerlàm sáng, làm rạng rỡ+uplên cao, tăng cường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang ở trạng thái 'thấp' (buồn bã) được nâng 'lên' (vui vẻ) nhờ một hành động tích cực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy một người bạn đang buồn vì thất bại trong công việc, bạn mời họ đi uống cà phê và kể chuyện hài hước để 'cheer them up'.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động 'cheer someone up' là một biểu hiện của sự quan tâm xã hội và tình bạn, thường đi kèm với những hành động nhỏ như tặng quà, kể chuyện cười hoặc mời ăn uống.
thông thường

Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc bớt buồn bã hơn.

He told a joke to cheer everyone up.

Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm mọi người vui lên.

Let's go out for dinner to cheer you up.

Hãy ra ngoài ăn tối để bạn vui lên nhé.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

Cụm từ kết hợp

cheer someone up with somethinglàm ai vui lên bằng điều gìtry to cheer someone upcố gắng làm ai vui lên

Cụm từ liên quan

cheer upđộng từ cụm
vui lên đi (dùng để khuyên ai đó)
cheerscụm từ
cảm ơn / chúc mừng (tiếng Anh Anh)

Mẹo hay

Word Order with Pronouns

Remember: If the object is a pronoun, place it between 'cheer' and 'up'. Example: 'Cheer her up', not 'Cheer up her'.

Quy tắc vàng

Separable Phrasal Verb Rule

Nouns can go before or after 'up', but pronouns MUST go before 'up'.

Nguồn gốc từ

From Old English 'cēorian' (to make bright, to shine). The phrasal construction 'cheer up' emerged in Middle English to denote restoring spirits.

Ghi chú sử dụng

This is a separable phrasal verb. You can say 'cheer someone up' or 'cheer up someone', but if the object is a pronoun (him, her, it, them), it must go in the middle: 'cheer him up' (correct), 'cheer up him' (incorrect).

Phân tích từ

cheer
sự vui vẻ, niềm vui
root
+
up
tăng lên, cải thiện (trạng thái)
particle
Từ Điển Anh Việt