prosper
/ˈprɒspər/verb★Trung cấp
trang trọng
Được thành công, phát triển thịnh vượng về kinh tế hoặc xã hội.
With hard work and dedication, the family prospered over the years.
Với sự chăm chỉ và sự cam kết, gia đình này đã phát triển thịnh vượng trong nhiều năm.
💡
Thường dùng để mô tả sự phát triển kinh tế, xã hội hoặc sự thành công của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
prosper inthịnh vượng trongprosper underthịnh vượng dưới sự quản lý của
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'prosper' thường dùng để mô tả sự phát triển lâu dài, không chỉ là thành công tạm thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prosperare', có nghĩa là 'thành công, phát triển'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự phát triển hoặc thành công.
Từ Điển Anh Việt