flourish
/ˈflʌrɪʃ/Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, hoặc đạt được thành công lớn.
After years of hard work, his career finally began to flourish.
Sau nhiều năm cố gắng, sự nghiệp của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực của một cá nhân, doanh nghiệp, hoặc một lĩnh vực nào đó.
Thịnh vượng về vật chất hoặc tinh thần.
The town flourished thanks to the new trade routes.
Thị trấn thịnh vượng nhờ các tuyến đường thương mại mới.
Dùng để chỉ sự giàu có hoặc sự hạnh phúc của một cộng đồng hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'flourish' thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực, không dùng để chỉ sự phát triển bình thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'florire' có nghĩa là 'nở hoa', 'thịnh vượng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực hoặc sự thịnh vượng của một cá nhân, doanh nghiệp, hoặc một lĩnh vực nào đó.