Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

flourish

/ˈflʌrɪʃ/
verb★Trung cấp— phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
trang trọng

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, hoặc đạt được thành công lớn.

After years of hard work, his career finally began to flourish.

Sau nhiều năm cố gắng, sự nghiệp của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu phát triển mạnh mẽ.

💡

Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực của một cá nhân, doanh nghiệp, hoặc một lĩnh vực nào đó.

thông thường

Thịnh vượng về vật chất hoặc tinh thần.

The town flourished thanks to the new trade routes.

Thị trấn thịnh vượng nhờ các tuyến đường thương mại mới.

💡

Dùng để chỉ sự giàu có hoặc sự hạnh phúc của một cộng đồng hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

flourish underphát triển mạnh dưới sự lãnh đạo củaflourish inphát triển mạnh trong

Từ đồng nghĩa

prosperthriveblossomsucceedboom

Từ trái nghĩa

declinefailwitherstrugglecollapse

Cụm từ liên quan

flourish and prospercụm từ
phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'flourish' thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực, không dùng để chỉ sự phát triển bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'florire' có nghĩa là 'nở hoa', 'thịnh vượng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực hoặc sự thịnh vượng của một cá nhân, doanh nghiệp, hoặc một lĩnh vực nào đó.

Phân tích từ

flour
bột mì
root
+
-ish
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.