Looking up...
After weeks of resistance, she finally succumbed to the pressure.
Sau nhiều tuần chống cự, cô ấy cuối cùng đã chịu đựng áp lực.
Chịu đựng, nhượng bộ trước sức ép, áp lực, hoặc bệnh tật.
He succumbed to the temptation and ate the entire cake.
Anh ấy chịu đựng sự cám dỗ và ăn hết bánh.
The city succumbed to the enemy's attack.
Thành phố bị chiếm đóng bởi cuộc tấn công của kẻ thù.
Thường dùng với các từ như 'temptation', 'pressure', 'disease', hoặc 'attack'.
Từ này thường dùng khi nói về sự nhượng bộ trước sức ép hoặc bệnh tật.
Từ gốc Latin 'succumbere', có nghĩa là 'được chôn cất', từ 'sub' (dưới) + 'cumbere' (được chôn).
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.