succumb

/səˈkʌm/
verbTrung cấp
trang trọng

Chịu đựng, nhượng bộ trước sức ép, áp lực, hoặc bệnh tật.

He succumbed to the temptation and ate the entire cake.

Anh ấy chịu đựng sự cám dỗ và ăn hết bánh.

The city succumbed to the enemy's attack.

Thành phố bị chiếm đóng bởi cuộc tấn công của kẻ thù.

💡

Thường dùng với các từ như 'temptation', 'pressure', 'disease', hoặc 'attack'.

Cụm từ kết hợp

succumb tochịu đựng, nhượng bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi nói về sự nhượng bộ trước sức ép hoặc bệnh tật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'succumbere', có nghĩa là 'được chôn cất', từ 'sub' (dưới) + 'cumbere' (được chôn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.

Phân tích từ

sub-
dưới
prefix
+
-cumb
được chôn
root
Từ Điển Anh Việt