portable
/ˈpɔːrtəbəl/adjective★Trung cấp
thông thường
Có thể mang theo dễ dàng, nhẹ và tiện lợi.
A portable charger is useful for travelers.
Máy sạc di động rất hữu ích cho những người du lịch.
💡
Thường dùng để mô tả các thiết bị điện tử hoặc đồ vật có thể dễ dàng mang theo.
Cụm từ kết hợp
portable devicethiết bị di độngportable chargermáy sạc di độngportable computermáy tính xách tay
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'portable' thường dùng để mô tả các thiết bị điện tử hoặc đồ vật có thể dễ dàng mang theo, không dùng cho người.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'portable' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'portable', từ 'porter' (mang) + '-able' (có thể).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các thiết bị điện tử hoặc đồ vật có thể dễ dàng mang theo.
Phân tích từ
port
mang
root-able
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt