poetry
thơShe writes beautiful poetry about nature.
Cô ấy viết thơ đẹp về thiên nhiên.
Thể văn nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ đẹp, hình tượng và âm nhạc để truyền đạt cảm xúc, tư tưởng hoặc kể chuyện.
His poetry explores themes of love and loss.
Thơ của anh ấy khám phá những chủ đề về tình yêu và mất mát.
The poetry reading was held at the local library.
Buổi đọc thơ được tổ chức tại thư viện địa phương.
Thơ thường được viết theo các hình thức như thơ trữ tình, thơ ca, thơ tự do, thơ ép vần, và thơ không vần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt thơ và thơ ca
Thơ là thể văn nghệ thuật, còn thơ ca là một thể loại thơ đặc biệt, thường có tính ca ngợi và sử dụng ngôn ngữ âm nhạc.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'poetry' thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật, không dùng để chỉ văn bản thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'poetry' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'poiētikē' (poiētikḗ), có nghĩa là 'sự sáng tạo' hoặc 'sự sáng tác'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'poetry' thường được dùng để chỉ thể loại văn học, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tính chất thơ ca của một tác phẩm hoặc ngôn ngữ.