pointer

/ˈpɔɪntər/
nounTrung cấp
thông thường

Một vật thể hoặc biểu tượng trên màn hình máy tính chỉ vị trí hoặc chọn các mục.

Use the pointer to select the file you want to open.

Sử dụng con trỏ để chọn tệp bạn muốn mở.

💡

Thường được gọi là 'con trỏ chuột' khi liên quan đến thiết bị nhập liệu.

thông thường

Một người hoặc vật chỉ dẫn hoặc hướng dẫn.

The tour guide was our pointer through the museum.

Hướng dẫn viên là người chỉ dẫn cho chúng tôi trong bảo tàng.

💡

Dùng để chỉ người hoặc vật giúp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.

Cụm từ kết hợp

mouse pointercon trỏ chuộtfinger pointercon trỏ tay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

point outđộng từ cụm
chỉ ra
point of viewcụm từ
góc nhìn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'pointer' thường chỉ đến 'con trỏ chuột' hoặc 'con trỏ' trên màn hình.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pointer' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pointen', có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'chạm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'pointer' thường được dịch là 'con trỏ', đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ hoặc hướng dẫn.

Phân tích từ

point
chỉ
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt