plus size
/plʌs saɪz/noun phrase★Trung cấp— quần áo cho người có kích thước lớn
thông thường
Thể loại quần áo hoặc trang phục được thiết kế cho người có kích thước lớn hơn bình thường, thường từ size 14 trở lên (theo tiêu chuẩn Mỹ).
Many brands now offer stylish plus size clothing options.
Nhiều thương hiệu bây giờ cung cấp các tùy chọn quần áo thời trang cho người có kích thước lớn.
💡
Thường được sử dụng trong ngành thời trang và bán lẻ.
Cụm từ kết hợp
plus size clothingquần áo cho người có kích thước lớnplus size modelngười mẫu có kích thước lớn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng để chỉ quần áo hoặc trang phục, không dùng cho người.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chính xác
Không nên dùng 'plus size' để chỉ người, mà chỉ dùng cho quần áo hoặc trang phục.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'plus' (tăng thêm) kết hợp với 'size' (kích thước) để chỉ các kích thước lớn hơn bình thường.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang, bán lẻ và các ngành liên quan.
Phân tích từ
plus
tăng thêm
prefixsize
kích thước
rootTừ Điển Anh Việt