lyric
/ˈlɪr.ɪk/noun★Trung cấp— lời bài hát
chung
Lời bài hát, phần văn trong một bài hát.
The lyrics of this song are very poetic.
Lời bài hát của bài hát này rất thơ.
He struggled to memorize the lyrics before the performance.
Anh ấy gặp khó khăn khi cố nhớ lời bài hát trước khi biểu diễn.
💡
Thường được viết để phù hợp với nhịp điệu và giai điệu của nhạc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'lyric' (lời bài hát) và 'lyrical' (thơ mộng) có sự khác biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'lyric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'lyrikos', liên quan đến nhạc và thơ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'lyric' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (ví dụ: 'lyrical' để mô tả sự thơ mộng).
Từ Điển Anh Việt