Looking up...
She wrote beautiful lyrics for her new song.
Cô ấy viết những lời bài hát đẹp cho bài hát mới của mình.
Lời bài hát, phần văn trong một bài hát.
The lyrics of this song are very poetic.
Lời bài hát của bài hát này rất thơ.
He struggled to memorize the lyrics before the performance.
Anh ấy gặp khó khăn khi cố nhớ lời bài hát trước khi biểu diễn.
Thường được viết để phù hợp với nhịp điệu và giai điệu của nhạc.
Giữa 'lyric' (lời bài hát) và 'lyrical' (thơ mộng) có sự khác biệt.
Từ tiếng Anh 'lyric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'lyrikos', liên quan đến nhạc và thơ.
Trong tiếng Anh, 'lyric' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (ví dụ: 'lyrical' để mô tả sự thơ mộng).