point of contention
/pɔɪnt əv kənˈtɛnʃən/Một vấn đề hoặc chủ đề gây tranh cãi giữa các bên, thường liên quan đến quan điểm, ý kiến hoặc lợi ích khác nhau.
The distribution of resources is a constant point of contention in the company.
Phân phối tài nguyên là một điểm tranh cãi liên tục trong công ty.
The new policy has become a point of contention among employees.
Chính sách mới đã trở thành một điểm tranh cãi giữa các nhân viên.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi có sự khác biệt trong quan điểm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường, nhưng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng cho các vấn đề nhỏ
Cụm từ này thường được sử dụng cho các vấn đề gây tranh cãi lớn hoặc quan trọng, không phải cho các vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'point' có nghĩa là điểm, 'contention' có nghĩa là tranh cãi. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả một vấn đề gây tranh cãi.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ ra một vấn đề gây tranh cãi.