poignant
/ˈpɔɪɡnənt/adjective★Trung cấp
trang trọng
Làm cho người nghe hoặc người đọc cảm thấy buồn, xót xa, thường là do sự liên quan đến một ký ức hoặc một tình huống khó khăn.
The movie's poignant ending left the audience in tears.
Cảnh kết thúc đầy cảm động của bộ phim đã khiến khán giả khóc.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ 'poignant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poingnant', có nghĩa là 'đau đớn' hoặc 'sắc nhọn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'poignant' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc ký ức gây ra cảm xúc mạnh mẽ, thường là buồn hoặc xót xa.
Từ Điển Anh Việt