point

/pɔɪnt/
nounCơ bản điểm
trang trọng

Một vị trí hoặc một điểm trên một mặt phẳng hoặc không gian.

The point of the needle is very sharp.

Mũi kim rất nhọn.

thông thường

Một ý kiến hoặc quan điểm.

What's your point?

Bạn muốn nói gì?

thông thường

Điểm số trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

He scored a point in the last minute.

Anh ấy ghi được một điểm trong phút cuối.

Cụm từ kết hợp

make a pointđưa ra một ý kiếnpoint outchỉ rapoint of viewquan điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make a pointcụm từ
đưa ra một ý kiến

💡Mẹo hay

Sử dụng 'point' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'point' để tránh nhầm lẫn nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'point' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pointe', có nghĩa là 'mũi, điểm nhọn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'point' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ một vị trí, một ý kiến hoặc điểm số.

Từ Điển Anh Việt