metal
/ˈmɛtəl/noun★Cơ bản— kim loại
chung
Chất liệu rắn, có độ cứng cao, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường có nguồn gốc từ mỏ.
Gold is a precious metal used in jewelry.
Vàng là một kim loại quý được sử dụng trong trang sức.
💡
Kim loại thường được sử dụng trong công nghiệp, xây dựng và công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Kim loại thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và công nghệ, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'metallum', có nghĩa là 'mỏ kim loại'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'metal' thường được sử dụng để chỉ các vật liệu như sắt, đồng, vàng, bạc, và các hợp kim khác.
Phân tích từ
metal
kim loại
rootTừ Điển Anh Việt