phone
/foʊn/noun★Cơ bản
thông thường
Thiết bị điện tử dùng để gọi điện, gửi tin nhắn hoặc kết nối internet.
I lost my phone yesterday.
Tôi đã mất điện thoại của mình hôm qua.
💡
Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
smartphoneđiện thoại thông minhmobile phoneđiện thoại di độnglandline phoneđiện thoại cố định
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
phone callcụm từ
cuộc gọi điện thoại
phone numbercụm từ
số điện thoại
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'phone' thường được dùng để chỉ điện thoại di động, trong khi 'landline' dùng cho điện thoại cố định.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'phone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phōnḗ' (phát âm /foʊˈniː/) có nghĩa là 'tiếng nói'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'phone' thường được dùng để chỉ điện thoại di động. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'điện thoại'.
Từ Điển Anh Việt