photo

/ˈfoʊtoʊ/
nounCơ bản ảnh
thông thường

Một hình ảnh được chụp bằng máy ảnh hoặc thiết bị điện tử khác.

I shared my vacation photos on social media.

Tôi chia sẻ những bức ảnh du lịch của mình trên mạng xã hội.

💡

Từ viết tắt của 'photograph'.

Cụm từ kết hợp

take a photochụp ảnhshare photoschia sẻ ảnhedit a photochỉnh sửa ảnh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

photo boothcụm từ
phòng chụp ảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Photo' thường được sử dụng trong tiếng Anh thông thường, trong khi 'photograph' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'photograph', từ tiếng Hy Lạp 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (vẽ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'photo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi 'photograph' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Từ Điển Anh Việt