superficial
/ˌsuːpərˈfɪʃəl/Chỉ quan tâm đến bề ngoài, không xem xét sâu sắc hoặc chi tiết.
She gave a superficial answer to avoid discussing the real issue.
Cô ấy trả lời bề ngoài để tránh thảo luận về vấn đề thực sự.
Thường dùng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ hoặc hành động.
Chỉ liên quan đến bề mặt, không sâu sắc.
The superficial examination revealed no underlying problems.
Kiểm tra bề mặt không phát hiện ra bất kỳ vấn đề nào ở bên trong.
Dùng trong bối cảnh y tế, khoa học hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình
Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong phân tích hoặc suy nghĩ.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sâu sắc.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficialis', có nghĩa là 'bề mặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ, hành động hoặc phân tích.