Looking up...
Người làm nghề chụp ảnh, thường chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp.
The photographer adjusted the lighting before taking the shot.
Nhà nhiếp ảnh đã điều chỉnh ánh sáng trước khi chụp ảnh.
Từ này thường dùng để chỉ người làm nghề chụp ảnh, có thể là chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp.
Từ 'photographer' chỉ người làm nghề chụp ảnh, không dùng để chỉ máy ảnh.
Từ tiếng Anh 'photographer' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (vẽ, ghi chép).
Từ này thường dùng để chỉ người làm nghề chụp ảnh, có thể là chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'nhà nhiếp ảnh' cũng được sử dụng rộng rãi.