phase

/feɪz/
nounTrung cấp giai đoạn
chung

Một giai đoạn hoặc thời kỳ trong một quá trình hoặc sự phát triển.

The moon goes through different phases.

Mặt trăng đi qua các giai đoạn khác nhau.

We are in the planning phase of the project.

Chúng tôi đang ở giai đoạn lên kế hoạch của dự án.

💡

Thường dùng để chỉ một thời kỳ có thời gian xác định trong một quá trình.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một trạng thái hoặc tình trạng của một vật thể hoặc hệ thống.

The system is in the testing phase.

Hệ thống đang ở giai đoạn kiểm thử.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'phase' có thể chỉ một trạng thái hoạt động cụ thể của một hệ thống.

Cụm từ kết hợp

in phaseđồng bộout of phasekhông đồng bộphase transitionchuyển tiếp giai đoạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

phase outđộng từ cụm
ngừng sử dụng dần dần
phase inđộng từ cụm
đưa vào sử dụng dần dần

💡Mẹo hay

Sử dụng 'phase' trong ngữ cảnh công nghệ

'Phase' trong lĩnh vực công nghệ thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc giai đoạn của một quá trình hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'phase' và 'stage'

'Phase' thường dùng để chỉ một giai đoạn trong một quá trình liên tục, còn 'stage' có thể dùng để chỉ một giai đoạn trong một quá trình hoặc một bậc thang.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'phasis', có nghĩa là 'giai đoạn' hoặc 'trạng thái'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'phase' thường dùng để chỉ một giai đoạn trong một quá trình hoặc một trạng thái của một vật thể. Trong tiếng Việt, từ 'giai đoạn' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

phas-
giai đoạn
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt