Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. passivity

passivity

/ˈpæsɪvəti/
sự thụ động

Her passivity in the meeting surprised everyone.

Sự thụ động của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.


chung

Tính chất hoặc thái độ không chủ động, không tham gia tích cực vào hoạt động hoặc quyết định.

The government's passivity in addressing the crisis was criticized by the public.

Sự thụ động của chính phủ trong việc giải quyết khủng hoảng đã bị công chúng chỉ trích.

Thường được sử dụng để mô tả thái độ không chủ động trong các tình huống yêu cầu hành động.

Cụm từ kết hợp

passive behaviorhành vi thụ độngpassive attitudethái độ thụ độngpassive responsephản ứng thụ động

Từ đồng nghĩa

inactivityinactionapathyindifference

Từ trái nghĩa

activityproactivenessassertiveness

Cụm từ liên quan

passive-aggressivecụm từ
thái độ thụ động nhưng có ý định gây hấn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'passivity' để mô tả thái độ hoặc hành vi không chủ động, không dùng để mô tả vật chất.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'passiveness'

'Passivity' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý và xã hội, trong khi 'passiveness' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'passivus' (thụ động) + hậu tố '-ity' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi không chủ động trong các tình huống yêu cầu hành động tích cực.

Phân tích từ

passive
thụ động
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.