Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. parent

parent

/ˈpeɪr.ənt/
người cha mẹ

Parents play an important role in a child's development.

Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ.


trang trọng

Người cha hoặc mẹ của một người, hoặc người có trách nhiệm nuôi dưỡng và chăm sóc con cái.

She is a single parent raising three children.

Cô ấy là một người mẹ đơn thân nuôi ba đứa con.

Từ này có thể dùng để chỉ cha mẹ sinh học hoặc người nuôi dưỡng.

Cụm từ kết hợp

parent-child relationshipmối quan hệ cha mẹ-con cáiparent-teacher conferencecuộc họp cha mẹ-giáo viên

Từ đồng nghĩa

motherfatherguardian

Từ trái nghĩa

child

Cụm từ liên quan

parentingcụm từ
việc nuôi dưỡng và giáo dục con cái
parental leavecụm từ
thời gian nghỉ để chăm sóc con cái

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'parent' có thể dùng để chỉ cả cha và mẹ, hoặc chỉ một trong hai. Trong tiếng Việt, thường dùng 'cha mẹ' để chỉ cả hai.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ 'parent' liên quan đến các từ như 'child', 'family', và 'guardian'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'parent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'parens', nghĩa là 'người sinh ra' hoặc 'người nuôi dưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'parent' thường dùng để chỉ cả cha và mẹ, hoặc người có trách nhiệm nuôi dưỡng con cái.

Phân tích từ

par
người cha
root
+
ent
người mẹ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.