Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. father

father

/ˈfɑːðər/
cha

My father is a doctor.

Cha tôi là một bác sĩ.


trang trọng

Người đàn ông đã sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái; người cha.

He is a loving father to his children.

Anh ấy là một người cha yêu thương với các con của mình.

Từ này thường dùng để chỉ cha ruột hoặc cha nuôi.

trang trọng

Người sáng lập hoặc người đứng đầu một tổ chức, giáo phái, hoặc nhóm.

He is considered the father of modern physics.

Anh ấy được coi là cha đẻ của vật lý hiện đại.

Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

father and soncha và con traifather figurengười cha tượng trưngfatherlandđất nước cha

Từ đồng nghĩa

daddaddypapasirepatriarch

Từ trái nghĩa

motherdaughterson

Cụm từ liên quan

like father, like sontục ngữ
Con giống cha
father knows besttục ngữ
Cha biết tốt nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'father' trong ngữ cảnh chính thức, còn 'dad' hoặc 'daddy' dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Quy tắc vàng

Tôn trọng

Khi nói về người cha, hãy sử dụng từ 'father' để thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'father' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæder', có liên quan đến từ 'fader' trong tiếng Đức và 'pater' trong tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'father' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tôn trọng. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta thường dùng 'dad' hoặc 'daddy'.

Phân tích từ

fa
không rõ nguồn gốc
prefix
+
ther
không rõ nguồn gốc
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.