For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

parasocial

/ˌpærəˈsoʊʃəl/
adjective★Nâng cao
chuyên ngành

Mô tả mối quan hệ một chiều mà trong đó một người phát triển cảm giác thân thiết hoặc kết nối với một người nổi tiếng, nhân vật truyền thông hoặc người có ảnh hưởng, mặc dù không có sự tương tác thực tế nào giữa hai bên.

Fans often develop parasocial relationships with celebrities they follow on social media.

Người hâm mộ thường phát triển mối quan hệ đơn chiều với những người nổi tiếng mà họ theo dõi trên mạng xã hội.

The constant exposure to influencers can intensify parasocial interactions.

Việc tiếp xúc liên tục với những người có ảnh hưởng có thể làm tăng cường các tương tác đơn chiều.

💡

Từ này thường được dùng trong tâm lý học truyền thông và nghiên cứu truyền thông xã hội để mô tả cảm xúc cá nhân đối với nhân vật công chúng.

Cụm từ kết hợp

parasocial relationshipmối quan hệ đơn chiềuparasocial interactiontương tác đơn chiềuparasocial bondsợi dây liên kết đơn chiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

parasocial relationshipcụm từ
mối quan hệ tâm lý một chiều giữa khán giả và nhân vật truyền thông

💡Mẹo hay

Phân biệt mối quan hệ xã hội và đơn chiều

Hãy nhớ rằng 'parasocial' không phải là mối quan hệ thực sự — người nổi tiếng không biết đến sự tồn tại của người hâm mộ. Đây là cảm giác một chiều, khác với các mối quan hệ xã hội bình thường có sự tương tác và hồi đáp.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'parasocial' để chỉ cảm xúc, không phải hành động

Từ này mô tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc của một người (thường là người hâm mộ), chứ không mô tả hành vi cụ thể. Không dùng để nói về việc theo dõi hay bình luận.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'parasocial' bắt nguồn từ tiền tố 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'giống như') và 'social' (xã hội), được sử dụng lần đầu trong lĩnh vực truyền thông vào những năm 1950 để mô tả mối quan hệ giả tưởng giữa khán giả và người dẫn chương trình truyền hình.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả cảm giác gần gũi giả tạo mà người tiêu dùng phương tiện truyền thông cảm nhận đối với nhân vật truyền thông. Không dùng để chỉ mối quan hệ thực sự hay hai chiều.

Phân tích từ

para-
bên cạnh, giống như
prefix
+
social
xã hội
root
✎ Ghi chú vào May 23, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →