Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

parameter

/pəˈræmɪtər/
noun★Trung cấp— tham số
chuyên ngành

Một giá trị hoặc biến được sử dụng trong một phương trình, hàm toán học, hoặc chương trình máy tính để xác định kết quả.

In this equation, the parameter 'a' represents the acceleration.

Trong phương trình này, tham số 'a' đại diện cho gia tốc.

💡

Thường được sử dụng trong toán học, khoa học máy tính và thống kê.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một biến hoặc giá trị được truyền vào một hàm hoặc chương trình để điều khiển hành vi của nó.

You can adjust the parameters in the settings to optimize performance.

Bạn có thể điều chỉnh các tham số trong cài đặt để tối ưu hóa hiệu suất.

💡

Trong lập trình, tham số thường được truyền vào một hàm để cung cấp dữ liệu hoặc điều khiển hành vi.

chuyên ngành

Một biến được sử dụng trong phân tích thống kê để mô tả một đặc tính hoặc thuộc tính của dữ liệu.

The study examined the effect of age as a parameter on the results.

Nghiên cứu này đã xem xét tác động của tuổi tác như một tham số đối với kết quả.

💡

Trong thống kê, tham số có thể là một biến độc lập hoặc phụ thuộc.

Cụm từ kết hợp

adjust parametersđiều chỉnh các tham sốinput parametersnhập các tham sốdefault parameterscác tham số mặc định

Từ đồng nghĩa

variablefactorinput

Từ trái nghĩa

constantoutput

Cụm từ liên quan

parameter spacecụm từ
không gian tham số
parameter estimationcụm từ
đánh giá tham số

💡Mẹo hay

Sử dụng tham số trong lập trình

Khi viết mã, hãy chú ý đến các tham số được truyền vào hàm để đảm bảo chương trình hoạt động chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tham số và biến

Tham số là các biến được truyền vào một hàm, trong khi biến là các giá trị được sử dụng trong chương trình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'parametros', có nghĩa là 'đường biên' hoặc 'điểm giới hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'parameter' thường được sử dụng để chỉ các biến hoặc giá trị được truyền vào một hàm hoặc chương trình. Trong toán học và thống kê, nó có thể chỉ các biến được sử dụng để mô tả một phương trình hoặc mô hình.

Phân tích từ

para
bên cạnh
prefix
+
meter
đo lường
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.