Looking up...
Một giá trị hoặc biến được sử dụng trong một phương trình, hàm toán học, hoặc chương trình máy tính để xác định kết quả.
In this equation, the parameter 'a' represents the acceleration.
Trong phương trình này, tham số 'a' đại diện cho gia tốc.
Thường được sử dụng trong toán học, khoa học máy tính và thống kê.
Một biến hoặc giá trị được truyền vào một hàm hoặc chương trình để điều khiển hành vi của nó.
You can adjust the parameters in the settings to optimize performance.
Bạn có thể điều chỉnh các tham số trong cài đặt để tối ưu hóa hiệu suất.
Trong lập trình, tham số thường được truyền vào một hàm để cung cấp dữ liệu hoặc điều khiển hành vi.
Một biến được sử dụng trong phân tích thống kê để mô tả một đặc tính hoặc thuộc tính của dữ liệu.
The study examined the effect of age as a parameter on the results.
Nghiên cứu này đã xem xét tác động của tuổi tác như một tham số đối với kết quả.
Trong thống kê, tham số có thể là một biến độc lập hoặc phụ thuộc.
Khi viết mã, hãy chú ý đến các tham số được truyền vào hàm để đảm bảo chương trình hoạt động chính xác.
Tham số là các biến được truyền vào một hàm, trong khi biến là các giá trị được sử dụng trong chương trình.
Từ gốc Latin 'parametros', có nghĩa là 'đường biên' hoặc 'điểm giới hạn'.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'parameter' thường được sử dụng để chỉ các biến hoặc giá trị được truyền vào một hàm hoặc chương trình. Trong toán học và thống kê, nó có thể chỉ các biến được sử dụng để mô tả một phương trình hoặc mô hình.