Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

parallel

/ˈpærəˌlɛl/
adjectivenoun★Trung cấp— song song
chung

Song song, song hành, hoặc tương tự và đồng thời xảy ra.

The two lines are parallel and will never meet.

Hai đường thẳng này song song và sẽ không bao giờ giao nhau.

She works in parallel with her team to complete the project.

Cô ấy làm việc song song với đội của mình để hoàn thành dự án.

💡

Trong toán học, hai đường thẳng song song là những đường thẳng không giao nhau và nằm trong cùng một mặt phẳng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, xử lý song song là việc thực hiện nhiều tác vụ cùng một lúc để tăng hiệu suất.

Modern CPUs use parallel processing to handle multiple tasks efficiently.

CPU hiện đại sử dụng xử lý song song để xử lý nhiều tác vụ một cách hiệu quả.

💡

Xử lý song song thường được sử dụng trong lập trình và hệ thống máy tính.

Cụm từ kết hợp

run parallelchạy song songparallel processingxử lý song songparallel universevũ trụ song song

Từ đồng nghĩa

concurrentsimultaneouscoincident

Từ trái nghĩa

perpendicularintersectingdivergent

Cụm từ liên quan

in parallelcụm từ
cùng lúc, đồng thời
parallel linescụm từ
hai đường thẳng song song

💡Mẹo hay

Sử dụng 'parallel' trong ngữ cảnh toán học

Khi nói về hai đường thẳng không giao nhau, bạn có thể sử dụng 'parallel' để mô tả chúng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'parallel' và 'perpendicular'

'Parallel' mô tả hai đường thẳng song song, trong khi 'perpendicular' mô tả hai đường thẳng vuông góc với nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'parallel' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'parallēlos', có nghĩa là 'đứng song song'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'parallel' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một đường thẳng hoặc một sự tương tự.

Phân tích từ

para-
bên cạnh, cùng
prefix
+
-allel
đồng nhất
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.