Looking up...
Song song, song hành, hoặc tương tự và đồng thời xảy ra.
The two lines are parallel and will never meet.
Hai đường thẳng này song song và sẽ không bao giờ giao nhau.
She works in parallel with her team to complete the project.
Cô ấy làm việc song song với đội của mình để hoàn thành dự án.
Trong toán học, hai đường thẳng song song là những đường thẳng không giao nhau và nằm trong cùng một mặt phẳng.
Trong công nghệ, xử lý song song là việc thực hiện nhiều tác vụ cùng một lúc để tăng hiệu suất.
Modern CPUs use parallel processing to handle multiple tasks efficiently.
CPU hiện đại sử dụng xử lý song song để xử lý nhiều tác vụ một cách hiệu quả.
Xử lý song song thường được sử dụng trong lập trình và hệ thống máy tính.
Khi nói về hai đường thẳng không giao nhau, bạn có thể sử dụng 'parallel' để mô tả chúng.
'Parallel' mô tả hai đường thẳng song song, trong khi 'perpendicular' mô tả hai đường thẳng vuông góc với nhau.
Từ tiếng Anh 'parallel' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'parallēlos', có nghĩa là 'đứng song song'.
Trong tiếng Anh, 'parallel' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một đường thẳng hoặc một sự tương tự.